實際折舊 thật tế chiết cựu Hán Việt: thật tế chiết cựu Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)Hán Việtthật tế chiết cựuCấu tạo實 + 際 + 折 + 舊 · thật + tế + chiết + cựu nghĩa thành phần: thật + tế + chiết + cựu Nghĩa EngCihui 實際折舊 híjì zhéjiù n. <acct.> actual depreciation