實際時間 thật tế thì gian Hán Việt: thật tế thì gian Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtthật tế thì gianCấu tạo實 + 際 + 時 + 間 · thật + tế + thì + gian nghĩa thành phần: thật + tế + thì + gian Nghĩa EngCihui realtime