實際生活 shí jì shēng huó · thật tế sanh hoạt Hán Việt: thật tế sanh hoạt · Pinyin: shí jì shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinshí jì shēng huóHán Việtthật tế sanh hoạtCấu tạo實 + 際 + 生 + 活 · thật + tế + sanh + hoạt nghĩa thành phần: thật + tế + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 實際生活 híjì shēnghuó n. real life