實際電流 shí jì diàn liú · thật tế điện lưu Hán Việt: thật tế điện lưu · Pinyin: shí jì diàn liú Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 電 (điện) + 流 (lưu)Pinyinshí jì diàn liúHán Việtthật tế điện lưuCấu tạo實 + 際 + 電 + 流 · thật + tế + điện + lưu nghĩa thành phần: thật + tế + điện + lưu