實際資本 shí jì zī běn · thật tế tư bổn Hán Việt: thật tế tư bổn · Pinyin: shí jì zī běn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinshí jì zī běnHán Việtthật tế tư bổnCấu tạo實 + 際 + 資 + 本 · thật + tế + tư + bổn nghĩa thành phần: thật + tế + tư + bổn