實驗室醫生

shí yàn shì yī shēng thật nghiệm thất y sanh

Hán Việt: thật nghiệm thất y sanh · Pinyin: shí yàn shì yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (thất) + (y) + (sanh)