实验室医生

shí yàn shì yī shēngthật nghiệm thất y sanh

Hán Việt: thật nghiệm thất y sanh · Pinyin: shí yàn shì yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất) + 醫 (y) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác sĩ phòng thí nghiệm

Đức

  • Handedict Laborarzt (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

实验室感染 · 实验心理学 · 实验主义 · 实验式地 · 医生怎么说 · 医生恐惧症 · 医生证明书 · 实验室设备