實驗模型 shí yàn mó xíng · thật nghiệm mô hình Hán Việt: thật nghiệm mô hình · Pinyin: shí yàn mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinshí yàn mó xíngHán Việtthật nghiệm mô hìnhCấu tạo實 + 驗 + 模 + 型 · thật + nghiệm + mô + hình nghĩa thành phần: thật + nghiệm + mô + hình