實驗物理學

shí yàn wù lǐ xué thật nghiệm vật lí học

Hán Việt: thật nghiệm vật lí học · Pinyin: shí yàn wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (vật) + (lí) + (học)