实验物理学

shí yàn wù lǐ xuéthật nghiệm vật lí học

Hán Việt: thật nghiệm vật lí học · Pinyin: shí yàn wù lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật lý thực nghiệm

Đức

  • Handedict Experimentalphysik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

实验室感染 · 实验心理学 · 实验主义 · 实验式地 · 理学硕士 · 实验室医生 · 实验室设备 · 实验性研究