實驗經濟學
thật nghiệm kinh tể học
Hán Việt: thật nghiệm kinh tể học · Pinyin: shí yàn jīng jì xué
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)
Hán Việt: thật nghiệm kinh tể học · Pinyin: shí yàn jīng jì xué
Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)