實驗語言圖
thật nghiệm ngữ ngôn đồ
Hán Việt: thật nghiệm ngữ ngôn đồ
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 圖 (đồ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 實驗語言圖 híyàn yǔyántú n. <lg.> phonogram
Hán Việt: thật nghiệm ngữ ngôn đồ
Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 圖 (đồ)