實驗語音學 thật nghiệm ngữ âm học Hán Việt: thật nghiệm ngữ âm học Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 語 (ngữ) + 音 (âm) + 學 (học)Hán Việtthật nghiệm ngữ âm họcCấu tạo實 + 驗 + 語 + 音 + 學 · thật + nghiệm + ngữ + âm + học nghĩa thành phần: thật + nghiệm + ngữ + âm + học Nghĩa EngCihui 實驗語音學 híyàn yǔyīnxué n. <lg.> experimental phonetics