寵辱皆忘

chǒng rǔ jiē wàng sủng nhục giai vong

Hán Việt: sủng nhục giai vong · Pinyin: chǒng rǔ jiē wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sủng) + (nhục) + (giai) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受宠或受辱都毫不计较。常指一种通达的超绝尘世的态度。

Eng

  • Cihui 寵辱皆忘 hǒngrǔjiēwàng f.e. disregard all favors or humiliations