審判不公 thẩm phán bất công Hán Việt: thẩm phán bất công Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 判 (phán) + 不 (bất) + 公 (công)Hán Việtthẩm phán bất côngCấu tạo審 + 判 + 不 + 公 · thẩm + phán + bất + công nghĩa thành phần: thẩm + phán + bất + công Nghĩa EngCihui miscarriage of justice