審勢相機 shěn shì xiāng jī · thẩm thế tương ki Hán Việt: thẩm thế tương ki · Pinyin: shěn shì xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 勢 (thế) + 相 (tương) + 機 (ki)Pinyinshěn shì xiāng jīHán Việtthẩm thế tương kiCấu tạo審 + 勢 + 相 + 機 · thẩm + thế + tương + ki nghĩa thành phần: thẩm + thế + tương + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指作战前要详细分析形势,观察战机。后指调查研究,抓住时机。