審己度人
thẩm kỉ độ nhân
Hán Việt: thẩm kỉ độ nhân · Pinyin: shěn jǐ duó rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审:审查;度:估量。先审查自己,再估量别人。
- Tân Hoa Tự Điển 审审查;度估量。先审查自己,再估量别人。
Hán Việt: thẩm kỉ độ nhân · Pinyin: shěn jǐ duó rén