審度情理

thẩm độ tình lí

Hán Việt: thẩm độ tình lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (độ) + (tình) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 審度情理 hěnduó qínglǐ v.o. consider all the circumstances