審思明辨

shěn sī míng biàn thẩm tư minh biện

Hán Việt: thẩm tư minh biện · Pinyin: shěn sī míng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (tư) + (minh) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细地思考,明确地分辨。