審慎從事
thẩm thận tòng sự
Hán Việt: thẩm thận tòng sự · Pinyin: shěn shèn cóng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话办事周密而谨慎。
Eng
- Cihui 審慎從事 hěnshèncóngshì f.e. steer a cautious course
Hán Việt: thẩm thận tòng sự · Pinyin: shěn shèn cóng shì