审查商品 shenzha shangpin·thẩm tra thương phẩm Hán Việt: thẩm tra thương phẩm · Pinyin: shenzha shangpin Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Pinyinshenzha shangpinHán Việtthẩm tra thương phẩmCấu tạo審 + 查 + 商 + 品 · thẩm + tra + thương + phẩm nghĩa thành phần: thẩm + tra + thương + phẩm Nghĩa EngCihui censorware Từ liên quan Gần nghĩa商品价值 · 商品化的 · 商品名目 · 商品型号 · 商品流通 · 商品生产 · 商品生產 · 商品经济