審查圖紙 shěn chá tú zhǐ · thẩm tra đồ chỉ Hán Việt: thẩm tra đồ chỉ · Pinyin: shěn chá tú zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 圖 (đồ) + 紙 (chỉ)Pinyinshěn chá tú zhǐHán Việtthẩm tra đồ chỉCấu tạo審 + 查 + 圖 + 紙 · thẩm + tra + đồ + chỉ nghĩa thành phần: thẩm + tra + đồ + chỉ