审查委员

shěn chá wěi yuánthẩm tra ủy viên

Hán Việt: thẩm tra ủy viên · Pinyin: shěn chá wěi yuán

Tổng quan

hội thẩm, bồi thẩm, người đã tuyên thệ

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 委 (ủy) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy viên thẩm tra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi juror

Đức

  • Handedict Mitglied der (Partei-)Kontrollkommission (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

委员会 · 委员会会议 · 委员的 · 委员长 · 审查人 · 审查员 · 审查的 · 审查者