審查報告 shěn chá bào gào · thẩm tra báo cáo Hán Việt: thẩm tra báo cáo · Pinyin: shěn chá bào gào Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinshěn chá bào gàoHán Việtthẩm tra báo cáoCấu tạo審 + 查 + 報 + 告 · thẩm + tra + báo + cáo nghĩa thành phần: thẩm + tra + báo + cáo