审核

shěn héthẩm hạch

Hán Việt: thẩm hạch · Pinyin: shěn hé

Tổng quan

xét duyệt (sách báo, tài liệu số liệu). xét duyệt kinh phí. 審核預算. xét duyệt dự toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

审查核定预算已报上级审核, 审核物理,辨析事非。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

審查考核。《漢書.卷二三.刑法志》:「書不云乎?『惟刑之恤哉!』其審核之,務準古法。」也作「審覈」。

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm toán
  • Cihui điều tra kỹ lưỡng
  • Biên soạn 審核 hěnhé* v. examine and verify

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審查考核。《漢書.卷二三.刑法志》:「書不云乎?『惟刑之恤哉!』其審核之,務準古法。」也作「審覈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查核定预算已报上级审核, 审核物理,辨析事非。
  • Kaggle Zh-Vi Auditing

Eng

  • Cihui to audit; to investigate thoroughly

Đức

  • Handedict überprüfen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

查核 · 考核