查覈
tra hạch
Hán Việt: tra hạch · Pinyin: chá hé
Tổng quan
kiểm tra
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 檢查核對。《紅樓夢》第九四回:「賈政正要下班,因堂上發下兩省城工估銷冊子,立刻要查核,一時不能回家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"查核"; 查对核实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"查核"。 2.查对核实。
Eng
- CC-CEDICT to check
- Cihui to check