審核人員 shěn hé rén yuán · thẩm hạch nhân viên Hán Việt: thẩm hạch nhân viên · Pinyin: shěn hé rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinshěn hé rén yuánHán Việtthẩm hạch nhân viênCấu tạo審 + 核 + 人 + 員 · thẩm + hạch + nhân + viên nghĩa thành phần: thẩm + hạch + nhân + viên