审核人员 shěn hé rén yuán·thẩm hạch nhân viên Hán Việt: thẩm hạch nhân viên · Pinyin: shěn hé rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinshěn hé rén yuánHán Việtthẩm hạch nhân viênCấu tạo審 + 核 + 人 + 員 · thẩm + hạch + nhân + viên nghĩa thành phần: thẩm + hạch + nhân + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thẩm địnhĐứcHandedict Auditor, Auswahlprüfer Từ liên quan Gần nghĩa人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质 · 人员组成