审核员 shěn hé yuán·thẩm hạch viên Hán Việt: thẩm hạch viên · Pinyin: shěn hé yuán Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 員 (viên)Pinyinshěn hé yuánHán Việtthẩm hạch viênCấu tạo審 + 核 + 員 · thẩm + hạch + viên nghĩa thành phần: thẩm + hạch + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thẩm địnhĐứcHandedict Volljurist Từ liên quan Gần nghĩa审核 · 审核人员 · 审核范围 · 审核预算