審覈預算

thẩm hạch dự toán

Hán Việt: thẩm hạch dự toán

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (hạch) + (dự) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 審核預算 hěnhé yùsuàn v.o. verify a budget