审核预算

thẩm hạch dự toán

Hán Việt: thẩm hạch dự toán

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 覈 (hạch) + 預 (dự) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem xét ngân sách
  • Biên soạn 審核預算 hěnhé yùsuàn v.o. verify a budget

Eng

  • Cihui 審核預算 hěnhé yùsuàn v.o. verify a budget

Từ liên quan

Gần nghĩa

预算的 · 审核人员 · 审核范围 · 预算分肥 · 预算年度 · 预算控制 · 预算改组 · 预算政策