审核范围

shěn hé fàn wéithẩm hạch phạm vi

Hán Việt: thẩm hạch phạm vi · Pinyin: shěn hé fàn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 核 (hạch) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm vi thẩm định

Đức

  • Handedict Prüfbereich

Từ liên quan

Gần nghĩa

范围狭小 · 审核人员 · 审核预算 · 范围不广 · 范围广泛 · 审核员 · 范围代名词 · 范围广泛的