審計尾跡 thẩm kế vĩ tích Hán Việt: thẩm kế vĩ tích Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 尾 (vĩ) + 跡 (tích)Hán Việtthẩm kế vĩ tíchCấu tạo審 + 計 + 尾 + 跡 · thẩm + kế + vĩ + tích nghĩa thành phần: thẩm + kế + vĩ + tích Nghĩa EngCihui after-image