审计尾迹 thẩm kế vĩ tích Hán Việt: thẩm kế vĩ tích Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 尾 (vĩ) + 跡 (tích)Hán Việtthẩm kế vĩ tíchTừ loạidanhCấu tạo審 + 計 + 尾 + 跡 · thẩm + kế + vĩ + tích nghĩa thành phần: thẩm + kế + vĩ + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vệt mờMainlandKaggle Zh-Vi after-imageEngCihui after-imageTần suất từ after-image Từ liên quan Gần nghĩa审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 审计报告 · 审计追蹤 · 审计处 · 审计师