审计追蹤

thẩm kế truy tung

Hán Việt: thẩm kế truy tung

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 追 (truy) + 蹤 (tung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui audit trail

Từ liên quan

Gần nghĩa

追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 审计尾迹