追踪号码

zhuī zōng hào mǎtruy tung hào mã

Hán Việt: truy tung hào mã · Pinyin: zhuī zōng hào mǎ

Tổng quan

số theo dõi (của một kiện hàng)

Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 號 (hào) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã theo dõi
  • Google Alex v6 số theo dõi

Eng

  • Cihui tracking number (of a package shipment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

追踪报导 · 追踪调查 · 号码牌 · 号码锁 · 追踪者 · 追踪问迹 · 追踪觅影 · 号码少的