審評小組 thẩm bình tiểu tổ Hán Việt: thẩm bình tiểu tổ Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 評 (bình) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Hán Việtthẩm bình tiểu tổCấu tạo審 + 評 + 小 + 組 · thẩm + bình + tiểu + tổ nghĩa thành phần: thẩm + bình + tiểu + tổ Nghĩa EngCihui 審評小組 hěnpíng xiǎozǔ p.w. evaluation group