審閱稿件 thẩm duyệt cảo kiện Hán Việt: thẩm duyệt cảo kiện Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 閱 (duyệt) + 稿 (cảo) + 件 (kiện)Hán Việtthẩm duyệt cảo kiệnCấu tạo審 + 閱 + 稿 + 件 · thẩm + duyệt + cảo + kiện nghĩa thành phần: thẩm + duyệt + cảo + kiện Nghĩa EngCihui 審閱稿件 hěnyuè gǎojiàn v.o. go over a manuscript