客似雲來

kè sì yún lái khách tự vân lai

Hán Việt: khách tự vân lai · Pinyin: kè sì yún lái

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tự) + (vân) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to be bustling with customers
  • Cihui to be bustling with customers