客囊羞澀

kè náng xiū sè khách nang tu sáp

Hán Việt: khách nang tu sáp · Pinyin: kè náng xiū sè

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (nang) + (tu) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旅途中缺乏财物。