客帳結單

khách trướng kết đan

Hán Việt: khách trướng kết đan

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (trướng) + (kết) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客帳結單 èzhàng jiédān n. <com.> a statement of account