客帳貸餘 khách trướng thải dư Hán Việt: khách trướng thải dư Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 帳 (trướng) + 貸 (thải) + 餘 (dư)Hán Việtkhách trướng thải dưCấu tạo客 + 帳 + 貸 + 餘 · khách + trướng + thải + dư nghĩa thành phần: khách + trướng + thải + dư Nghĩa EngCihui 客帳貸餘 èzhàng dàiyú n. <com.> customer's credit balance