客座指揮

khách tọa chỉ huy

Hán Việt: khách tọa chỉ huy

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tọa) + (chỉ) + (huy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客座指揮 èzuò zhǐhuī n. a guest conductor