客廳女仆 kè tīng nǚ pú · khách thính nữ phó Hán Việt: khách thính nữ phó · Pinyin: kè tīng nǚ pú Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 廳 (thính) + 女 (nữ) + 仆 (phó)Pinyinkè tīng nǚ púHán Việtkhách thính nữ phóCấu tạo客 + 廳 + 女 + 仆 · khách + thính + nữ + phó nghĩa thành phần: khách + thính + nữ + phó Nghĩa EngCihui parlormaid