客戶信息 kè hù xìn xī · khách hộ tín tức Hán Việt: khách hộ tín tức · Pinyin: kè hù xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinkè hù xìn xīHán Việtkhách hộ tín tứcCấu tạo客 + 戶 + 信 + 息 · khách + hộ + tín + tức nghĩa thành phần: khách + hộ + tín + tức