客戶投訴 kè hù tóu sù · khách hộ đầu tố Hán Việt: khách hộ đầu tố · Pinyin: kè hù tóu sù Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 投 (đầu) + 訴 (tố)Pinyinkè hù tóu sùHán Việtkhách hộ đầu tốCấu tạo客 + 戶 + 投 + 訴 · khách + hộ + đầu + tố nghĩa thành phần: khách + hộ + đầu + tố