客户卡特尔 kè hù kǎ tè ěr·khách hộ tạp đặc nhĩ Hán Việt: khách hộ tạp đặc nhĩ · Pinyin: kè hù kǎ tè ěr Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ)Pinyinkè hù kǎ tè ěrHán Việtkhách hộ tạp đặc nhĩTừ loạidanhCấu tạo客 + 戶 + 卡 + 特 + 爾 · khách + hộ + tạp + đặc + nhĩ nghĩa thành phần: khách + hộ + tạp + đặc + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cartel khách hàngĐứcHandedict Kundenkartell (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa客户服务部 · 客户机软件 · 客户应用 · 客户服务 · 客户服务器结构 · 特尔阿佩尔 · 客戶关係管理 · 客户信息