客户服务

kè hù fú wùkhách hộ phục vụ

Hán Việt: khách hộ phục vụ · Pinyin: kè hù fú wù

Tổng quan

dịch vụ khách hàng

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ khách hàng

Eng

  • Cihui customer service; client service

Đức

  • Handedict Kundendienst

Từ liên quan

Gần nghĩa

客户服务部 · 客户应用 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 客户机