客戶基礎 kèhù jīchǔ · khách hộ cơ sở Hán Việt: khách hộ cơ sở · Pinyin: kèhù jīchǔ Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Pinyinkèhù jīchǔHán Việtkhách hộ cơ sởCấu tạo客 + 戶 + 基 + 礎 · khách + hộ + cơ + sở nghĩa thành phần: khách + hộ + cơ + sở Nghĩa EngCihui customer base