客戶定銀

khách hộ định ngân

Hán Việt: khách hộ định ngân

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (hộ) + (định) + (ngân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客戶定銀 èhù dìngyín n. <com.> customer's deposit