客戶結單

khách hộ kết đan

Hán Việt: khách hộ kết đan

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (hộ) + (kết) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客戶結單 èhù jiédān n. <com.> customer's statement M:¹zhāng