客來掃地 khách lai tảo địa Hán Việt: khách lai tảo địa Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 來 (lai) + 掃 (tảo) + 地 (địa)Hán Việtkhách lai tảo địaCấu tạo客 + 來 + 掃 + 地 · khách + lai + tảo + địa nghĩa thành phần: khách + lai + tảo + địa Nghĩa EngCihui 客來掃地 èláisǎodì f.e. do sth. too late