客死異鄉
khách tử dị hương
Hán Việt: khách tử dị hương · Pinyin: kè sǐ yì xiāng
Tổng quan
chết nơi đất khách (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chết nơi đất khách (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to die in a foreign land (idiom)
- Cihui to die in a foreign land (idiom)