客流高峯 khách lưu cao phong Hán Việt: khách lưu cao phong Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 流 (lưu) + 高 (cao) + 峯 (phong)Hán Việtkhách lưu cao phongCấu tạo客 + 流 + 高 + 峯 · khách + lưu + cao + phong nghĩa thành phần: khách + lưu + cao + phong Nghĩa EngCihui 客流高峰 èliú gāofēng n. peak passenger season