客離主安 khách li chủ an Hán Việt: khách li chủ an Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 離 (li) + 主 (chủ) + 安 (an)Hán Việtkhách li chủ anCấu tạo客 + 離 + 主 + 安 · khách + li + chủ + an nghĩa thành phần: khách + li + chủ + an Nghĩa EngCihui 客離主安 èlízhǔ'ān f.e. The host gets some rest after the guests have left.